(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eğlendirmek
B1
fiil B1 Đời sống hàng ngày

eğlendirmek

[ejlenˈdiɾmek]
giải trí
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eğlendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini hoşnut etmek, keyiflendirmek, neşelendirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải trí hoặc làm cho ai đó vui vẻ, thích thú.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocukları eğlendirmek için palyaço tuttuk."

    "Chúng tôi thuê một chú hề để giải trí cho bọn trẻ."

  • "Bu film beni çok eğlendirdi."

    "Bộ phim này đã làm tôi rất vui."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

neşelendirmek(làm vui vẻ) keyiflendirmek(làm cho thích thú)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể làm nguyên nhân cách (causative) cho động từ 'eğlenmek' (vui vẻ, giải trí). Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)