hoşnut
/hoʃˈnut/
sự thật dễ chịu
Orta (B1)
Anlam "hoşnut" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ chịu, làm hài lòng; sẵn lòng đồng ý; thú vị.
Örnekler (Ví dụ)
"Müşterilerimiz hizmetimizden hoşnut kaldılar."
"Khách hàng của chúng tôi đã hài lòng với dịch vụ của chúng tôi."
"Yeni işinden hoşnut görünüyor."
"Anh ấy trông có vẻ hài lòng với công việc mới của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Hoşnut olmak' có nghĩa là 'hài lòng'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
