eğlenmek
/ejlenˈmek/
được giải trí
Temel (A2)
Anlam "eğlenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoş vakit geçirmek, keyif almak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'entertain'. Cung cấp sự giải trí hoặc thích thú; xem xét.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün gece partide çok eğlendik."
"Tối qua chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc."
"Çocuklar parkta eğleniyorlar."
"Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'eğlenmek' thường được sử dụng để diễn tả việc giải trí hoặc có khoảng thời gian vui vẻ. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
