yatırmak
[jɑtɯɾˈmɑk]
đang gửi
Temel (A2)
Anlam "yatırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Parayı bir banka hesabına veya başka bir yere koymak; bir şeyi bir yere bırakmak veya yerleştirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'deposit': đặt hoặc để cái gì xuống; gửi tiền vào tài khoản.
Örnekler (Ví dụ)
"Bankaya para yatırıyorum."
"Tôi đang gửi tiền vào ngân hàng."
"Kitabı masaya yatırdım."
"Tôi đã đặt cuốn sách lên bàn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yatırmak' có nghĩa chính là 'gửi (tiền)', 'đặt cọc'. Khi sử dụng với nghĩa 'đặt, để cái gì xuống', nó thường đi kèm với bổ ngữ chỉ nơi chốn và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
