(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eksik
A2
Sıfat A2 Thương mại, Bán lẻ

eksik

/ecsic/
thiếu hàng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eksik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeterli miktarda veya sayıda olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có nguồn cung cấp hàng hóa không đầy đủ hoặc không đủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Depoda yeterli malzeme olmadığı için ürünlerde eksik var."

    "Vì không có đủ vật liệu trong kho nên sản phẩm bị thiếu hàng."

  • "Bu raporda bazı bilgiler eksik."

    "Một số thông tin trong báo cáo này bị thiếu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

noksan(thiếu, không đầy đủ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'eksik' có thể đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)