(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ele geçirmek
C1
Fiil C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

ele geçirmek

[ele ge.t͡ʃiɾ.ˈmec]
chiếm quyền kiểm soát
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ele geçirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi, özellikle ani ve güçlü bir şekilde kontrol altına almak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếm quyền kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler şehri ele geçirdiler."

    "Quân lính đã chiếm quyền kiểm soát thành phố."

  • "Şirket, rakibini ele geçirmeye çalışıyor."

    "Công ty đang cố gắng chiếm quyền kiểm soát đối thủ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zaptetmek(chiếm giữ, chinh phục) istila etmek(xâm chiếm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "ele geçirmek" là một cụm động từ cố định, có nghĩa là "chiếm quyền kiểm soát". Nó thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng bị chiếm quyền kiểm soát. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào sau động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)