(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istila etmek
C2
Fiil C2 Lịch sử, Chính trị, Quân sự

istila etmek

[is.ti.la et.mek]
xâm lược
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istila etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ülkeyi veya bölgeyi silahlı kuvvet kullanarak ele geçirmek, zapt etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'invade': xâm lược, xâm chiếm (một quốc gia, lãnh thổ, v.v.) bằng vũ lực với vũ khí quân sự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Düşman ordusu ülkeyi istila etti."

    "Quân đội địch đã xâm lược đất nước."

  • "Rusya, Ukrayna'yı istila etti."

    "Nga đã xâm lược Ukraine."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép (bileşik fiil) được tạo thành từ một danh từ tiếng Ả Rập (istila) và động từ yardımc etmek. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ 'etmek'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ xác định
  • "Osmanlı İmparatorluğu, 1453'te İstanbul'u istila etti."
    Đế chế Ottoman đã xâm chiếm Istanbul vào năm 1453.
    Động từ 'istila etmek' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít, 'etti'. Hậu tố '-di' (biến đổi thành '-ti' theo hòa phối phụ âm) được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định, và không có âm đệm nào cần thiết.
  • "Moğollar 13. yüzyılda birçok ülkeyi istila ettiler."
    Người Mông Cổ đã xâm chiếm nhiều quốc gia vào thế kỷ 13.
    Động từ 'istila etmek' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều, 'ettiler'. Hậu tố '-di' (biến đổi thành '-ti' theo hòa phối phụ âm) được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định, và '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều.
  • "Alman ordusu 1940'ta Fransa'yı istila etti."
    Quân đội Đức đã xâm chiếm nước Pháp vào năm 1940.
    Động từ 'istila etmek' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít, 'etti'. Hậu tố '-di' (biến đổi thành '-ti' theo hòa phối phụ âm) được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định, và không có âm đệm nào cần thiết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)