teslim etmek
/tes.lim et.mek/
đã nộp
Orta (B1)
Anlam "teslim etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi veya bir kişiyi bir yere ulaştırmak veya birine vermek; sunmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.
Örnekler (Ví dụ)
"Raporu dün müdüre teslim ettim."
"Tôi đã nộp báo cáo cho giám đốc ngày hôm qua."
"Öğrenciler ödevlerini zamanında teslim etmelidir."
"Học sinh phải nộp bài tập về nhà đúng hạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'teslim etmek' thường đi kèm với cách Dative (-(y)A/-(y)E) khi chỉ đối tượng được giao.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğretmen ödevi zamanında *teslim edince*, Ayşe yüksek not aldı."Vì Ayşe đã nộp bài tập về nhà đúng hạn nên cô ấy đã đạt điểm cao.Động từ 'teslim etmek' được biến đổi thành 'teslim edince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để tạo thành trạng từ chỉ thời gian. Hậu tố này có nghĩa là 'khi/vì' một hành động xảy ra. Ở đây, không có biến đổi phụ âm hay nguyên âm đặc biệt nào.
-
"Polisler şüpheliyi mahkemeye *teslim edinceye kadar* sorguladılar."Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm cho đến khi giao anh ta cho tòa án.Động từ 'teslim etmek' được biến đổi thành 'teslim edinceye kadar' bằng cách thêm hậu tố '-inceye kadar' để tạo thành trạng từ chỉ thời gian. Hậu tố này có nghĩa là 'cho đến khi'. Ở đây, không có biến đổi phụ âm hay nguyên âm đặc biệt nào.
-
"Belgeleri *teslim eder etmez*, hemen ayrılabilirsin."Ngay sau khi bạn nộp tài liệu, bạn có thể rời đi ngay.Động từ 'teslim etmek' được biến đổi thành 'teslim eder etmez' bằng cách thêm hậu tố '-er etmez' vào dạng 'teslim eder', để tạo thành trạng từ chỉ thời gian. Cụm '-er etmez' mang ý nghĩa 'ngay khi'. Ở đây, không có biến đổi phụ âm hay nguyên âm đặc biệt nào.
Câu mệnh lệnh
-
"Ödevini zamanında teslim et!"Nộp bài tập của bạn đúng giờ đi!Thêm hậu tố '-et' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vào 'teslim' để tạo thành động từ mệnh lệnh 'teslim et'.
-
"Lütfen bu paketi yarın müdüre teslim edin."Làm ơn hãy giao gói hàng này cho giám đốc vào ngày mai.Thêm hậu tố '-edin' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều trang trọng) vào 'teslim' để tạo thành động từ mệnh lệnh 'teslim edin'.
-
"Raporu hemen teslim etsinler!"Hãy để họ nộp báo cáo ngay lập tức!Thêm hậu tố '-sinler' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ ba số nhiều) vào 'teslim et' để tạo thành động từ mệnh lệnh 'teslim etsinler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
