(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elektron
B1
İsim B1 Vật lý

elektron

/eˈlektɾon/
điện tử
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "elektron" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Atomun çekirdeği etrafında dönen, negatif elektrik yüklü temel parçacık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elektronlar, atomların kimyasal özelliklerini belirler."

    "Các electron xác định các đặc tính hóa học của nguyên tử."

  • "Elektron mikroskobu, çok küçük nesneleri görüntülemek için kullanılır."

    "Kính hiển vi điện tử được sử dụng để xem các vật thể rất nhỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ 'elektron'. Ví dụ, hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít có thể là '-u, -ü, -ı, -i' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) elektron
Bu bir elektron.
(Đây là một electron.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) elektronu
Elektronu inceledim.
(Tôi đã kiểm tra electron.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) elektrona
Elektrona enerji verdim.
(Tôi đã cung cấp năng lượng cho electron.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) elektronda
Elektronda bazı özellikler gözlemledim.
(Tôi đã quan sát một số đặc tính trên electron.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) elektrondan
Elektrondan enerji aldım.
(Tôi đã lấy năng lượng từ electron.)
Plural (Çoğul) elektronlar
Birçok elektron var.
(Có rất nhiều electron.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)