elzem
/elˈzem/
bài kiểm tra thiết yếu
İleri (C1)
Anlam "elzem" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok gerekli, mutlaka olması gereken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, projenin elzem bir parçasıdır."
"Đây là một phần thiết yếu của dự án."
"Sağlık, hayatın elzem bir unsurudur."
"Sức khỏe là một yếu tố thiết yếu của cuộc sống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Bu projenin başarısını sağlamak, elzemliğini göstertti."Việc đảm bảo sự thành công của dự án này đã cho thấy tính thiết yếu của nó.Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'elzem' để tạo thành một danh từ cụ thể (đối cách - accusative) làm tân ngữ cho động từ 'göstertti'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và không yêu cầu biến âm phụ âm.
-
"Yeni yollar inşa etmek, şehrin kalkınması için elzemliği hissedilir kıldı."Việc xây dựng những con đường mới đã khiến cho tính thiết yếu của nó đối với sự phát triển của thành phố trở nên dễ nhận thấy.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'elzem' để tạo thành một danh từ trừu tượng chỉ tính chất thiết yếu. Động từ 'kıldı' ở thể sai khiến (ettirgen çatı) có nghĩa là 'khiến cho'.
-
"Doktor, hastanın iyileşmesini hızlandırmak için vitaminlerin elzemliğini anlattırdı."Bác sĩ đã yêu cầu kể về tính thiết yếu của vitamin để đẩy nhanh quá trình hồi phục của bệnh nhân.Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'elzem' để tạo thành một danh từ cụ thể (đối cách - accusative) làm tân ngữ cho động từ 'anlattırdı'. Động từ 'anlattırdı' là thể sai khiến của 'anlatmak' (kể, giải thích).
Thể bị động
-
"Bu projenin başarıya ulaşması için bazı düzenlemelerin yapılması elzemdir."Việc thực hiện một số điều chỉnh là rất cần thiết để dự án này thành công.Thêm hậu tố '-dir' (dạng geniş zaman của 'olmak') để biểu thị tính tất yếu hoặc sự thật hiển nhiên. 'Elzem' ở đây đóng vai trò như một tính từ, nên không biến đổi hình thái.
-
"Sağlığın korunması, hayatın devamı için elzemdir. Bu nedenle düzenli egzersiz yapılması önerilir."Việc bảo vệ sức khỏe là rất cần thiết cho sự tiếp diễn của cuộc sống. Vì vậy, nên tập thể dục thường xuyên.Tương tự ví dụ 1, '-dir' biểu thị một sự thật hiển nhiên và 'elzem' đóng vai trò như một tính từ.
-
"Başarılı bir sunumun hazırlanması için detaylara dikkat edilmesi elzem addedildi."Việc chú ý đến các chi tiết đã được xem là rất cần thiết để chuẩn bị một bài thuyết trình thành công.Ở đây 'elzem' được sử dụng trong cụm từ 'elzem addedildi' (được xem là cần thiết), và 'addedildi' là thể bị động của động từ 'addetmek' (cho là, xem là) ở thời quá khứ. 'Elzem' không trực tiếp biến đổi.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Başarılı olmak için çok çalışmak elzemdir."Để thành công, làm việc chăm chỉ là điều vô cùng cần thiết.Từ 'elzem' ở đây ở dạng nguyên thể, đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho hành động 'làm việc chăm chỉ'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Bu proje için elzem olan malzemeler şunlardır: kalemler, kağıtlar ve bilgisayarlar."Những vật liệu cần thiết cho dự án này là: bút, giấy và máy tính.Từ 'elzem' ở đây ở dạng nguyên thể, đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'malzemeler' (vật liệu). Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Sağlıklı bir yaşam için düzenli egzersiz ve dengeli beslenme elzemdirler."Để có một cuộc sống khỏe mạnh, tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng cân bằng là những điều vô cùng cần thiết.Hậu tố '-dirler' (là/thì) được thêm vào để nhấn mạnh rằng cả hai yếu tố (tập thể dục và dinh dưỡng) đều là cần thiết. '-ler' là hậu tố số nhiều, hòa hợp nguyên âm loại lớn vì từ 'elzem' không có nguyên âm tròn (o, u, ö, ü) và âm cuối là 'm'.
Đại từ nhân xưng
-
"Benim için bu proje elzemdir."Đối với tôi, dự án này là vô cùng cần thiết.Thêm hậu tố '-dir' (thì) để biểu thị 'là' (là elzem). Hậu tố này hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn, 'e' -> 'e', và được sử dụng để nối danh từ với đại từ nhân xưng 'ben' một cách gián tiếp.
-
"Senin için su hayattaki en elzem olandır."Đối với bạn, nước là thứ thiết yếu nhất trong cuộc sống.Thêm hậu tố '-dir' (thì) để biểu thị 'là' (là elzem olan). Hậu tố này hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn, 'e' -> 'e', và được sử dụng để nối danh từ với đại từ nhân xưng 'sen' một cách gián tiếp. 'olan' biến 'elzem' thành tính từ.
-
"Onlar için bu kararların alınması elzemdi."Đối với họ, việc đưa ra những quyết định này là vô cùng cần thiết.Thêm hậu tố '-di' (thì) để biểu thị thì quá khứ (đã là elzem). Hậu tố này hòa hợp nguyên âm theo quy tắc nhỏ (4-way), 'e' -> 'e', và được sử dụng để nối danh từ với đại từ nhân xưng 'onlar' một cách gián tiếp. 'elzem' được sử dụng như một tính từ trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
