(Vị trí top_banner)
Hình minh họa en üst
A2
Sıfat A2 Kiến trúc/Xây dựng

en üst

/en yst/
tầng trên cùng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "en üst" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

En yukarıda bulunan, en yüksekte olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Binanın en üst katında oturuyoruz."

    "Chúng tôi sống ở tầng trên cùng của tòa nhà."

  • "En üst rafıma uzanabilir misin?"

    "Bạn có thể với tới cái kệ trên cùng giúp tôi được không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

en alt(tầng dưới cùng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)