(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yukarıda
A2
Edat A2 Tổng quát

yukarıda

/jukɑɾɯˈdɑ/
ở trên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yukarıda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üst kısımda, daha yüksek bir yerde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trên, cao hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitap rafta, yukarıda duruyor."

    "Cuốn sách ở trên kệ, nó đang ở trên cao."

  • "Yukarıda bahsettiğim gibi, hava bugün çok güzel."

    "Như tôi đã đề cập ở trên, thời tiết hôm nay rất đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

üstte(ở trên, phía trên) tepede(trên đỉnh, ở trên cao)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'yukarıda' là một trạng từ chỉ vị trí, thường đi kèm với các cụm giới từ hoặc được sử dụng độc lập để chỉ vị trí 'ở trên'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)