(Vị trí top_banner)
Hình minh họa engelleyici
B1
Adjective B1 Chính trị, Luật pháp, Giao thông

engelleyici

/enˈɡellejɪdʒi/
gây cản trở
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "engelleyici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Engel oluşturan, engel çıkaran, zorluk yaratan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cản trở, có khuynh hướng gây cản trở; tạo ra những trở ngại hoặc khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu engelleyici tutum, ilerlemeyi yavaşlatıyor."

    "Thái độ gây cản trở này đang làm chậm sự tiến bộ."

  • "Engelleyici faktörler nedeniyle proje ertelendi."

    "Dự án đã bị hoãn lại do các yếu tố gây cản trở."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ket vurucu(Gây cản trở) mani olucu(Cản trở)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu engelleyiciliğe rağmen, projeyi tamamlamayı başardık."
    Bất chấp sự cản trở này, chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành dự án.
    Hậu tố '-liğe' được thêm vào 'engelleyici' để tạo thành một danh từ trừu tượng (abstract noun) chỉ tính chất hoặc trạng thái cản trở. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Engelleyicileri ortadan kaldırmak, ekibimizin önceliğidir."
    Việc loại bỏ những yếu tố cản trở là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ chúng tôi.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'engelleyici' để tạo thành dạng số nhiều, chỉ nhiều đối tượng cản trở. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
  • "Onun engelleyiciliğinden dolayı ilerleme kaydedemedik."
    Do thái độ cản trở của anh ấy, chúng tôi đã không thể đạt được tiến bộ.
    Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'engelleyici'. '-liğinden' là một hậu tố chỉ nguyên nhân hoặc lý do, trong trường hợp này là 'do sự cản trở'. 'n' là âm đệm. Hòa hợp nguyên âm lớn (i->e).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu proje, kariyerime engelleyici etkenlere bir çözüm sunuyor."
    Dự án này đưa ra giải pháp cho những yếu tố cản trở sự nghiệp của tôi.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'engelleyici etkenler' để chỉ hướng đến 'kariyerime' (sự nghiệp của tôi) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Yeni yasa, küçük işletmelerin büyümesine engelleyici uygulamalara bir son verecek."
    Luật mới sẽ chấm dứt các biện pháp cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'engelleyici uygulamalar' để chỉ hướng đến 'büyümesine' (sự phát triển) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
  • "O, hayallerine engelleyici insanlara asla izin vermedi."
    Anh ấy không bao giờ cho phép những người cản trở ước mơ của mình.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'engelleyici insanlar' để chỉ hướng đến 'hayallerine' (ước mơ của anh ấy) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
Hậu tố sở hữu
  • "Bu proje, onun engelleyicisi oldu."
    Dự án này đã trở thành vật cản đường của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'engelleyici' để chỉ sự sở hữu. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i).
  • "Engelleyicimiz sensin, bu yüzden başarılı olamıyoruz."
    Người cản trở chúng ta là bạn, đó là lý do tại sao chúng ta không thể thành công.
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'engelleyici' để chỉ sự sở hữu. Hòa phối nguyên âm loại lớn (e-i) và loại nhỏ (i-i).
  • "Engelleyicileri onların kendi korkularıdır."
    Những thứ cản trở họ chính là nỗi sợ hãi của chính họ.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'engelleyici' để chỉ sự sở hữu. Hòa phối nguyên âm loại lớn (e-e) và loại nhỏ (i-i).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu projede engelleyici faktörler yok."
    Không có yếu tố cản trở nào trong dự án này.
    Từ 'engelleyici' ở dạng số nhiều 'engelleyici faktörler' (những yếu tố cản trở). Hậu tố '-ler' được thêm vào để biểu thị số nhiều (số nhiều cho danh từ trừu tượng).
  • "Başarımın önünde engelleyici bir şey var mı?"
    Có điều gì cản trở thành công của bạn không?
    Từ 'engelleyici' không thay đổi ở đây vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'şey' (điều gì đó). Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Engelleyicisi olmayan bir çözüm bulmalıyız."
    Chúng ta phải tìm ra một giải pháp không có yếu tố cản trở.
    Từ 'engelleyicisi' có hậu tố '-si'. Hậu tố '-si' ở đây là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của nó/của anh ấy/của cô ấy), ngụ ý giải pháp không có 'cái gì đó cản trở' thuộc về nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)