enginlik
/eˈɟin.lic/
sự bao la
İleri (C1)
Anlam "enginlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok geniş olma durumu, vüs'at.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.
Örnekler (Ví dụ)
"Denizin enginliği beni her zaman etkilemiştir."
"Sự bao la của biển cả luôn gây ấn tượng với tôi."
"Evrenin enginliği karşısında insan kendini çok küçük hissediyor."
"Trước sự bao la của vũ trụ, con người cảm thấy mình thật nhỏ bé."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Okyanus, enginliğini göstererek gelenleri büyülüyordu."Đại dương mê hoặc những người đến thăm bằng cách phô bày sự bao la của nó.Từ 'enginlik' đã biến đổi. Đầu tiên, thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i', gây ra biến âm phụ âm (k → ğ) thành 'enginliği'. Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách đối cách '-i' để chỉ đối tượng trực tiếp, tạo thành 'enginliğini' (sự bao la của nó).
-
"Bilge adam, ruhunun enginliğinden güç alarak tüm zorlukları aştı."Nhà hiền triết đã vượt qua mọi khó khăn bằng cách lấy sức mạnh từ sự sâu sắc trong tâm hồn mình.Từ 'enginlik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (k → ğ) thành 'enginliği', sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố cách xuất phát '-den' (tuân thủ hòa phối nguyên âm E-type), tạo thành 'enginliğinden' (từ sự sâu sắc của nó).
-
"Sanatçı, hayal gücünün enginliğine sığınarak eşsiz eserler yarattı."Người nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm độc đáo bằng cách nương tựa vào sự vô biên của trí tưởng tượng.Từ 'enginlik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (k → ğ) thành 'enginliği', sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố cách chỉ hướng '-e' (tuân thủ hòa phối nguyên âm E-type), tạo thành 'enginliğine' (vào sự vô biên của nó).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Denizlerin enginlikleri beni her zaman büyülemiştir."Sự bao la của biển cả luôn khiến tôi say mê.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'enginlikler' (sự bao la), vì đang nói về sự bao la nói chung của biển cả. Hậu tố '-i' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu của cái gì), và '-ni' là hậu tố chỉ định cách (đối tượng trực tiếp của hành động).
-
"Uzayın enginliklerinde kaybolmak gibi bir his var içimde."Tôi có một cảm giác như thể đang lạc vào sự bao la của vũ trụ.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'enginliklerinde' (trong sự bao la), ám chỉ nhiều khía cạnh của sự bao la vũ trụ. '-de' là hậu tố vị trí cách (ở đâu).
-
"Sanatçının eserleri, hayal gücünün enginliklerini yansıtıyor."Các tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự bao la của trí tưởng tượng.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'enginliklerini' (sự bao la), chỉ nhiều khía cạnh của sự bao la. '-ni' là hậu tố chỉ định cách (đối tượng trực tiếp của hành động), trong trường hợp này là đối tượng của 'yansıtıyor' (phản ánh).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Denizin enginliğine doğru baktıkça içim huzurla doldu."Khi tôi nhìn ra sự bao la của biển cả, lòng tôi tràn ngập sự bình yên.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'enginlik' để chỉ phương hướng, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> e).
-
"Gönlümün enginliğinde nice sevgiler barınıyor."Trong sự rộng lớn của trái tim tôi, rất nhiều tình yêu đang trú ngụ.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của 'gönlüm' (trái tim tôi), tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i, k nguyên âm hóa thành ğ vì đi sau nguyên âm).
-
"Ufkun enginliği kadar hayallerim var."Tôi có những giấc mơ lớn lao như sự rộng lớn của đường chân trời.Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'enginlik' để chỉ đối tượng, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Hayatın enginliğine daha fazla şükredelim."Chúng ta hãy biết ơn hơn nữa sự bao la của cuộc sống.Từ 'enginlik' (sự bao la) đã được biến đổi thành 'enginliğine'. Phụ âm 'k' ở cuối từ đã biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' được thêm vào (tuân thủ hòa phối nguyên âm). Sau đó, âm đệm 'n' đã được sử dụng khi hậu tố định hướng (dative) '-e' được thêm vào để chỉ hướng 'đến/đến với' (tuân thủ hòa phối nguyên âm).
-
"Bilginin enginliğini beraber keşfedelim."Chúng ta hãy cùng nhau khám phá sự bao la của tri thức.Từ 'enginlik' (sự bao la) đã được biến đổi thành 'enginliğini'. Phụ âm 'k' ở cuối từ đã biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' được thêm vào (tuân thủ hòa phối nguyên âm). Sau đó, âm đệm 'n' đã được sử dụng khi hậu tố tân ngữ trực tiếp (accusative) '-i' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp (tuân thủ hòa phối nguyên âm).
-
"Ufukta uzanan enginliğe doya doya bakayım."Hãy để tôi ngắm nhìn thỏa thích sự bao la trải dài đến tận chân trời.Từ 'enginlik' (sự bao la) đã được biến đổi thành 'enginliğe'. Phụ âm 'k' ở cuối từ đã biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi hậu tố định hướng (dative) '-e' được thêm vào (tuân thủ hòa phối nguyên âm) để chỉ hướng 'đến/đến với'. Trong trường hợp này, không cần âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm được thêm trực tiếp vào gốc từ kết thúc bằng phụ âm đã biến đổi.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Denizin enginliğine bakınca içim huzurla dolmuş."Nhìn vào sự bao la của biển cả, lòng tôi tràn ngập sự bình yên.Thêm hậu tố '-liğine' (thuộc cách) vào 'enginlik' để chỉ đối tượng của hành động 'bakınca'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> i).
-
"Söylentilere göre, o ressam enginliklerin resmini yapmaya adanmışmış."Theo lời đồn, họa sĩ đó đã cống hiến hết mình để vẽ những bức tranh về sự bao la.Thêm hậu tố '-lerin' (số nhiều, sở hữu) vào 'enginlik' để chỉ 'những sự bao la'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e). 'miş' thể hiện thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
-
"Uzayın enginliğinin sırları henüz tam olarak çözülememiş."Những bí mật về sự bao la của vũ trụ vẫn chưa được giải đáp hoàn toàn.Thêm hậu tố '-liğinin' (sở hữu) vào 'enginlik' để chỉ 'sự bao la của vũ trụ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> i). Thêm âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu denizin eşsiz güzelliği, enginliğidir."Vẻ đẹp độc đáo của biển này chính là sự bao la/rộng lớn của nó.Từ 'enginlik' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (enginliğ**i**) khiến phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (k->ğ) vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Sau đó, hậu tố vị ngữ '-dir' (thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít) được thêm vào, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm 'i' trong 'enginliği' dẫn đến '-dir').
-
"Ben, kendi iç dünyamın enginliğiyim."Tôi chính là sự bao la/rộng lớn của thế giới nội tâm mình.Từ 'enginlik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (enginliğ**i**) khiến phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (k->ğ) vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Sau đó, âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'i' gặp nhau ('enginliği' kết thúc bằng 'i', hậu tố '-im' bắt đầu bằng 'i'), rồi hậu tố vị ngữ ngôi thứ nhất số ít '-im' được thêm vào ('enginliğ**iy**im'), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm 'i' dẫn đến '-im').
-
"Bilim insanları için evrenin bilinmeyenleri birer enginliklerdir."Đối với các nhà khoa học, những điều chưa biết của vũ trụ là những sự bao la/rộng lớn.Từ 'enginlik' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (enginlik**ler**) tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm 'i' trong 'enginlik' dẫn đến '-ler' theo hòa phối nguyên âm lớn 2 chiều). Sau đó, hậu tố vị ngữ '-dir' (thì hiện tại, ngôi thứ ba số nhiều, mang tính nhấn mạnh hoặc trang trọng) được thêm vào ('enginlikler**dir**'), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm 'e' trong 'enginlikler' dẫn đến '-dir'). Không có biến âm phụ âm vì 'k' theo sau bởi 'l'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
