(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayrışma
B1
isim B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

ayrışma

/ajrɯʃˈma/
sự phong hóa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayrışma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Atmosfere uzun süre maruz kalma sonucu ayrışma, aşınma veya aşınmaya uğrama süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình phong hóa, sự bào mòn hoặc bị bào mòn do tiếp xúc lâu dài với khí quyển.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kayaların ayrışması binlerce yıl sürebilir."

    "Sự phong hóa đá có thể mất hàng ngàn năm."

  • "Asit yağmuru, binaların ayrışmasını hızlandırır."

    "Mưa axit làm tăng tốc độ phong hóa của các tòa nhà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'. Hậu tố '-ma' tạo thành danh từ từ động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Heykelin ayrışmasının nedeni asit yağmurudur."
    Nguyên nhân của sự phong hóa bức tượng là do mưa axit.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') để chỉ sự sở hữu của 'ayrışma' (sự phong hóa) đối với 'heykel' (bức tượng). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, và do 'ayrışma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', không cần âm đệm.
  • "Binanın ayrışmasının hızı, kullanılan malzemenin kalitesine bağlıdır."
    Tốc độ phong hóa của tòa nhà phụ thuộc vào chất lượng của vật liệu được sử dụng.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') để chỉ sự sở hữu của 'ayrışma' (sự phong hóa) đối với 'bina' (tòa nhà). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, và do 'ayrışma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', không cần âm đệm.
  • "Bu kayaların ayrışmasının sonuçları çevre için tehlikeli olabilir."
    Hậu quả của sự phong hóa những tảng đá này có thể gây nguy hiểm cho môi trường.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in') để chỉ sự sở hữu của 'ayrışma' (sự phong hóa) đối với 'kayalar' (những tảng đá). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, và do 'ayrışma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', không cần âm đệm.
Thể sai khiến
  • "Rüzgar ve yağmur, kayaların ayrışmasını hızlandırır."
    Gió và mưa đẩy nhanh quá trình phong hóa của đá.
    Từ 'ayrışma' ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó là chủ ngữ (subject) của động từ 'hızlandırır'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Sanatçı, heykellerin ayrışmasını önlemek için özel bir koruyucu kullandırttı."
    Người nghệ sĩ đã yêu cầu sử dụng một chất bảo vệ đặc biệt để ngăn chặn sự phong hóa của các bức tượng.
    Động từ gốc là 'kullanmak' (sử dụng). Hậu tố '-dır' (-> '-dırttı') được thêm vào để tạo thể sai khiến, có nghĩa là 'yêu cầu ai đó sử dụng' hoặc 'bắt ai đó sử dụng'. 'Ayrışmasını' là dạng accusative (đối cách) của 'ayrışma' (ayrışma -> ayrışması -> ayrışmasını), vì nó là đối tượng của hành động 'önlemek' (ngăn chặn).
  • "Müze, tarihi eserlerin ayrışmasına engel olacak yeni bir sistem kurdurdu."
    Bảo tàng đã cho lắp đặt một hệ thống mới để ngăn chặn sự phong hóa của các hiện vật lịch sử.
    Động từ gốc là 'kurmak' (lắp đặt). Hậu tố '-dur' (-> '-durdu') được thêm vào để tạo thể sai khiến, có nghĩa là 'cho phép/yêu cầu lắp đặt'. 'Ayrışmasına' là dạng dative (cho/đến) của 'ayrışma' (ayrışma -> ayrışması -> ayrışmasına), chỉ mục đích của hành động 'engel olacak' (sẽ ngăn chặn).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu heykel sürekli yağmura maruz kalırsa, ayrışması hızlanacak."
    Nếu bức tượng này liên tục bị mưa, sự phân hủy của nó sẽ tăng tốc.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ayrışma' để chỉ sự phân hủy *của nó*. Hòa phối nguyên âm: '-sı' vì nguyên âm cuối của 'ayrışma' là 'a'.
  • "Ayrışma olmasa, doğadaki döngüler tamamlanamazsa, yaşam sürdürülemez."
    Nếu không có sự phân hủy, nếu các chu kỳ trong tự nhiên không thể hoàn thành, thì sự sống không thể duy trì.
    Sử dụng 'ayrışma' ở dạng nguyên thể. 'Olmasa' là mệnh đề điều kiện phủ định, thể hiện nếu sự phân hủy không xảy ra.
  • "Bu binanın ayrışmaya uğramış kısımlarını onarırsak, daha uzun ömürlü olmasını sağlayabiliriz."
    Nếu chúng ta sửa chữa những phần bị phân hủy của tòa nhà này, chúng ta có thể đảm bảo rằng nó sẽ tồn tại lâu hơn.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'ayrışma'. Chèn phụ âm đệm 'y' vì sau 'ayrışma' là nguyên âm 'a'. Hòa phối nguyên âm: '-ya' vì nguyên âm cuối của 'ayrışma' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)