erişte
/eɾiʃˈte/
mì
Temel (A2)
Anlam "erişte" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Un, su ve genellikle yumurta ile yapılan ince, uzun şeritler halinde kesilmiş hamur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dải mỏng, dài làm từ bột mì, nước và thường có trứng.
Örnekler (Ví dụ)
"Annem her zaman ev yapımı erişte yapar."
"Mẹ tôi luôn làm mì sợi tại nhà."
"Erişteyi peynir ve ceviz ile servis etmeyi severim."
"Tôi thích dùng mì sợi với phô mai và quả óc chó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | erişte |
Annem bana erişte yaptı.
(Mẹ tôi làm mì erişte cho tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | erişteyi |
Dün akşam erişteyi çok yedim.
(Tối qua tôi đã ăn rất nhiều mì erişte.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | erişteye |
Çorbaya erişteye ekledim.
(Tôi đã thêm mì erişte vào súp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | eriştede |
Eriştede bol vitamin var.
(Trong mì erişte có nhiều vitamin.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | erişteden |
Erişteden daha lezzetli bir yemek bulmak zor.
(Khó tìm được món ăn nào ngon hơn mì erişte.) |
| Plural (Çoğul) | erişteler |
Markette birçok erişte vardı.
(Có rất nhiều mì erişte trong siêu thị.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Annemin eriştesi çok lezzetli."Mỳ erişte của mẹ tôi rất ngon.Thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'erişte' (erişte + -si -> eriştesi) để chỉ sự sở hữu của 'mẹ tôi'. Do 'erişte' kết thúc bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 's'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'.
-
"Eriştenin faydaları saymakla bitmez."Những lợi ích của mỳ erişte là vô kể.Thêm hậu tố sở hữu '-in' vào 'erişte' (erişte + -nin -> eriştenin) để chỉ sự sở hữu (lợi ích của erişte). Do 'erişte' kết thúc bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 'n'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'i'.
-
"Bu restoranda erişte çorbası var mı?"Nhà hàng này có súp mỳ erişte không?Từ 'erişte' ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) vì nó là thành phần của cụm danh từ 'erişte çorbası' (súp mỳ erişte), đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'çorba'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
