(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ertelemek
B1
Fiil B1 Tổng quát

ertelemek

[æɾteˈlɛmæk]
hoãn lại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ertelemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir eylemi veya olayı daha sonraki bir zamana bırakmak; geciktirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoãn lại (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; trì hoãn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıyı haftaya ertelemek zorunda kaldık."

    "Chúng tôi buộc phải hoãn cuộc họp đến tuần sau."

  • "Tatilimi ertelemek zorunda kaldım çünkü işim vardı."

    "Tôi phải hoãn kỳ nghỉ của mình vì tôi có việc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

geciktirmek(trì hoãn) tehir etmek(hoãn lại)

Zıt Anlamlılar

acele etmek(vội vàng) çabuklaştırmak(đẩy nhanh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'ertelemek' thường đi kèm với bổ ngữ chỉ thời gian hoặc mục đích. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her zaman randevularımı ertelerim."
    Tôi luôn trì hoãn các cuộc hẹn của mình.
    Thêm hậu tố '-er' (Geniş Zaman) và '-im' (Ngôi thứ nhất số ít). Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'e' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Hậu tố '-im' được thêm vào để chỉ ngôi 'Ben'.
  • "O, ödevlerini genellikle son güne erteler."
    Anh/Cô ấy thường trì hoãn bài tập về nhà đến ngày cuối cùng.
    Thêm hậu tố '-er' (Geniş Zaman) vào động từ. Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'e' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Ngôi thứ ba số ít không có hậu tố.
  • "Biz, kötü hava yüzünden pikniği haftaya erteleriz."
    Chúng tôi trì hoãn buổi dã ngoại đến tuần sau vì thời tiết xấu.
    Thêm hậu tố '-er' (Geniş Zaman) và '-iz' (Ngôi thứ nhất số nhiều). Hậu tố '-er' được thêm vào vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'e' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Hậu tố '-iz' được thêm vào để chỉ ngôi 'Biz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)