eser
/eˈseɾ/
hiện vật
Orta (B1)
Anlam "eser" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsan eliyle yapılmış, genellikle kültürel veya tarihi değeri olan nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đồ vật được tạo ra bởi con người, thường là một vật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu müzede birçok tarihi eser sergileniyor."
"Rất nhiều hiện vật lịch sử được trưng bày trong bảo tàng này."
"Arkeologlar kazılarda önemli eserler buldular."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những hiện vật quan trọng trong các cuộc khai quật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'eser'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu müzenin en değerli eseri, Fatih Sultan Mehmet'in portresidir."Tác phẩm giá trị nhất của viện bảo tàng này là bức chân dung của Fatih Sultan Mehmet.Thêm hậu tố '-i' vào 'eser' (eser + -i = eseri) vì 'eser' kết thúc bằng phụ âm và cần một hậu tố chỉ định đối tượng được sở hữu (trong trường hợp này, 'değerli eser'). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (i).
-
"Ayasofya'nın mimari eserleri, Bizans sanatının en güzel örneklerindendir."Các công trình kiến trúc của Hagia Sophia là một trong những ví dụ đẹp nhất của nghệ thuật Byzantine.Thêm hậu tố '-leri' vào 'eser' (eser + -leri = eserleri) để chỉ số nhiều và sở hữu. Hòa âm nguyên âm loại lớn (e).
-
"Topkapı Sarayı'nın içindeki el yazması eserlerin korunması çok önemlidir."Việc bảo tồn các bản viết tay trong Cung điện Topkapi là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-lerin' vào 'eser' (eser + -lerin = eserlerin) để chỉ số nhiều và sở hữu một cách cụ thể (của Topkapı Sarayı). Hòa âm nguyên âm loại lớn (e).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu eserlerde Osmanlı mimarisinin izlerini görebilirsiniz."Bạn có thể thấy dấu vết của kiến trúc Ottoman trong những công trình này.Thêm hậu tố '-lerde' (số nhiều, vị cách) vào 'eser' để chỉ vị trí 'trong những công trình'.
-
"Ressam, en ünlü eserinde çocukluğunun geçtiği köyü anlatmış."Người họa sĩ đã miêu tả ngôi làng nơi ông trải qua thời thơ ấu trong tác phẩm nổi tiếng nhất của mình.Thêm hậu tố '-inde' (sở hữu cách + vị cách) vào 'eser' (eser + i (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) + -nde (vị cách)) để chỉ vị trí 'trong tác phẩm của anh ấy'.
-
"Arkeologlar, kazılarda bulunan eserlerde eski çağların yaşam tarzını araştırıyorlar."Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu lối sống của thời đại cổ xưa trong các công trình được tìm thấy trong các cuộc khai quật.Thêm hậu tố '-lerde' (số nhiều, vị cách) vào 'eser' để chỉ vị trí 'trong các công trình'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu müzeyi gezdikten sonra, bütün eserleri inceleyince sanatın ne kadar önemli olduğunu anladım."Sau khi tham quan bảo tàng này, khi xem xét kỹ lưỡng tất cả các tác phẩm, tôi đã hiểu được nghệ thuật quan trọng đến nhường nào.Eserleri: Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu cách số nhiều, ngôi thứ ba số ít) vì 'eser' kết thúc bằng một phụ âm và cần chỉ rõ đối tượng của hành động 'inceleyince'. Hậu tố '-i' tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i). İnceleyince: Thêm hậu tố '-ince' vào động từ 'incelemek' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động 'anladım' xảy ra.
-
"Restoratörler, tarihi eserlere dokununca çok dikkatli olmalılar."Những người phục chế phải rất cẩn thận khi chạm vào các tác phẩm lịch sử.Eserlere: Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố chỉ hướng, số nhiều) vì 'eser' cần chỉ đối tượng của hành động 'dokununca'. Hậu tố '-e' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). Dokununca: Thêm hậu tố '-unca' vào động từ 'dokunmak' để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời.
-
"O kadar çok antik eser görünce, geçmişin ne kadar zengin olduğunu fark ettim."Khi nhìn thấy quá nhiều tác phẩm cổ, tôi đã nhận ra quá khứ phong phú đến nhường nào.Eser: Ở đây từ 'eser' không thay đổi vì nó đi kèm với tính từ 'antik' và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề. Görünce: Thêm hậu tố '-ünce' vào động từ 'görmek' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động 'fark ettim' xảy ra. Hậu tố '-ü' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (ö -> ü).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu sergideki görünen eserler, genç sanatçıların elinden çıkmış."Những tác phẩm đang được trưng bày trong triển lãm này là do các nghệ sĩ trẻ tạo ra.Hậu tố '-en' đã được thêm vào động từ 'gör' (nhìn) để tạo thành động tính từ 'görünen' (đang được nhìn thấy, đang được trưng bày). Từ 'eser' ở dạng số nhiều 'eserler' (các tác phẩm) và được biến đổi để phù hợp với vai trò chủ ngữ.
-
"Okunan eser, yazarın hayatındaki dönüm noktalarını anlatıyor."Tác phẩm đang được đọc kể về những bước ngoặt trong cuộc đời của tác giả.Hậu tố '-an' đã được thêm vào động từ 'oku' (đọc) để tạo thành động tính từ 'okunan' (đang được đọc). Từ 'eser' ở dạng số ít và được xác định bởi động tính từ.
-
"Kaybolan eserlerin bulunması için çalışmalar devam ediyor."Các nỗ lực để tìm kiếm những tác phẩm bị mất vẫn đang tiếp diễn.Hậu tố '-an' đã được thêm vào động từ 'kaybol' (mất) để tạo thành động tính từ 'kaybolan' (bị mất). Từ 'eserler' ở dạng số nhiều và được xác định bởi động tính từ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Müzelerde birçok eski eserler sergileniyor."Nhiều tác phẩm cổ được trưng bày trong các bảo tàng.Thêm hậu tố '-ler' vào 'eser' để tạo thành dạng số nhiều 'eserler' vì có nhiều tác phẩm (banyak). Hậu tố '-ler' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'eser' là 'e', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Bu sanatçının eserleri çok beğeniliyor."Các tác phẩm của nghệ sĩ này được yêu thích rất nhiều.Thêm hậu tố '-leri' vào 'eser' để tạo thành 'eserleri' (các tác phẩm của anh/cô ấy/nó). Hậu tố '-leri' được chọn vì ngôi thứ ba số ít sở hữu (pemilikan tunggal orang ketiga). '-leri' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của 'eser' là 'e'. Âm đệm '-i' được thêm vào vì 'eser' kết thúc bằng phụ âm.
-
"Tarih boyunca nice güzel eserlere imza atıldı."Trong suốt lịch sử, rất nhiều tác phẩm đẹp đã được tạo ra.Thêm hậu tố '-lere' vào 'eser' để tạo thành 'eserlere' (đến/cho các tác phẩm). Hậu tố '-lere' được chọn vì chỉ hướng hoặc mục tiêu đến các tác phẩm (arah atau tujuan ke karya). '-lere' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của 'eser' là 'e'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere bu eserin çok önemli olduğunu söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng tác phẩm này rất quan trọng.Thêm hậu tố '-in' (biến đổi thành '-in' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'eser' để chỉ định 'eser' là đối tượng được nói đến (sở hữu cách). Âm 's' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Müdür, sergideki eserleri çok beğendiğini ifade etti."Giám đốc bày tỏ rằng ông ấy rất thích những tác phẩm trong triển lãm.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'eser' để chỉ nhiều tác phẩm (số nhiều) cụ thể (xác định). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Sanatçı, yeni eserler yaratmak için ilham aradığını belirtti."Nghệ sĩ nói rằng anh ấy đang tìm kiếm cảm hứng để tạo ra những tác phẩm mới.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều, không xác định) vào 'eser' để chỉ 'những tác phẩm' nói chung. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu eski eseri restore etsek."Ước gì chúng ta phục chế tác phẩm cổ này.Thêm hậu tố '-i' vào 'eser' thành 'eseri' vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó thêm '-sek' vào động từ 'etmek' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Umarım bu esere değer verirsin."Tôi hy vọng bạn sẽ coi trọng tác phẩm này.Thêm hậu tố '-e' vào 'eser' thành 'esere' vì là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). 'Umarım' thể hiện mong muốn.
-
"Bu eseri inceleyesim var."Tôi muốn xem xét tác phẩm này.Thêm hậu tố '-i' vào 'eser' thành 'eseri' vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Động từ 'incelemek' (xem xét) được chia ở dạng '-eyesim' (Thể giả định ngôi thứ nhất số ít) để diễn tả mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
