(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eşit
A2
sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Luật pháp, Xã hội

eşit

/eˈʃit/
bằng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eşit" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktarı, boyutu, derecesi veya değeri aynı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki oda eşit büyüklükte."

    "Hai phòng này có kích thước bằng nhau."

  • "Bütün insanlar haklar bakımından eşittir."

    "Tất cả mọi người đều bình đẳng về quyền lợi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

denk(tương đương) aynı(giống nhau)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha eşit
Bu elma diğerinden daha eşit.
(Quả táo này đều hơn quả táo kia.)
Superlative (En) en eşit
Bu, en eşit dağılım.
(Đây là sự phân phối đều nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Eşitlik için mücadele ediyoruz.
(Chúng tôi đang đấu tranh cho sự bình đẳng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)