eski zamanlar
/esˈki zɑmɑnˈlɑɾ/
thời xa xưa
Temel (A2)
Anlam "eski zamanlar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geçmişte çok uzun süre önce olan zaman.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian xa xưa, thuở trước.
Örnekler (Ví dụ)
"Eski zamanlarda insanlar daha farklı yaşıyorlardı."
"Ngày xưa, con người sống khác bây giờ."
"Bu hikaye eski zamanlardan kalma bir efsanedir."
"Câu chuyện này là một truyền thuyết từ thời xa xưa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thời điểm rất xa trong quá khứ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | eski zamanlar |
Eski zamanlar daha basitti.
(Ngày xưa mọi thứ đơn giản hơn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | eski zamanları |
Eski zamanları özlüyorum.
(Tôi nhớ những ngày xưa.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | eski zamanlara |
Eski zamanlara dönmek isterdim.
(Tôi ước tôi có thể quay lại những ngày xưa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | eski zamanlarda |
Eski zamanlarda hayat daha farklıydı.
(Cuộc sống ngày xưa khác bây giờ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | eski zamanlardan |
Eski zamanlardan beri çok şey değişti.
(Rất nhiều thứ đã thay đổi kể từ ngày xưa.) |
| Plural (Çoğul) | eski zamanlar |
Eski zamanlar unutulmamalı.
(Những ngày xưa không nên bị lãng quên.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Eski zamanlara yolculuk yapmak isterdim."Tôi muốn du hành đến những thời xa xưa.Hậu tố '-a' được thêm vào 'eski zamanlar' để thể hiện hướng đến (về phía) những thời xa xưa. Hòa phối nguyên âm: 'a'.
-
"Eski zamanlara ait hikayeleri çok severim."Tôi rất thích những câu chuyện thuộc về những thời xa xưa.Hậu tố '-a' được thêm vào 'eski zamanlar' để chỉ sự liên quan hoặc hướng đến những thời xa xưa. Hòa phối nguyên âm: 'a'.
-
"Eski zamanlara göre hayat şimdi daha kolay."So với những thời xa xưa, cuộc sống bây giờ dễ dàng hơn.Hậu tố '-a' được thêm vào 'eski zamanlar' để so sánh với những thời xa xưa. Hòa phối nguyên âm: 'a'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Eski zamanlarda insanlar daha mutluydu."Ngày xưa, mọi người hạnh phúc hơn.Thêm hậu tố '-da' vào 'eski zamanlar' để chỉ địa điểm/thời gian (ở, trong). Hòa phối nguyên âm 'a' -> 'a'.
-
"Eski zamanların masallarını çok severdim."Tôi rất thích những câu chuyện cổ tích ngày xưa.Thêm hậu tố '-ın' vào 'eski zamanlar' để tạo sở hữu cách (của). Hòa phối nguyên âm 'ı' -> 'ı'.
-
"Eski zamanları hep özlemle anardı."Anh ấy luôn nhớ về những ngày xưa với niềm khao khát.Thêm hậu tố '-ı' vào 'eski zamanlar' để chỉ đối tượng trực tiếp (tân ngữ). Hòa phối nguyên âm 'ı' -> 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
