eski
/esˈci/
cựu
Temel (A2)
Anlam "eski" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geçmişte bir pozisyonda bulunmuş veya daha önce var olmuş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã từng, trước đây, cựu; diễn tả người hoặc vật đã từng giữ một vai trò hoặc là một thứ gì đó trong quá khứ.
Örnekler (Ví dụ)
"O benim eski patronum."
"Ông ấy là sếp cũ của tôi."
"Bu eski bir ev."
"Đây là một ngôi nhà cũ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'eski' có nghĩa là 'cũ' hoặc 'trước đây'. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật hoặc các vai trò trước đây. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm, từ này không có biến thể lớn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha eski |
Bu araba diğerinden daha eski.
(Chiếc xe này cũ hơn chiếc kia.) |
| Superlative (En) | en eski |
Bu, şehirdeki en eski bina.
(Đây là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.) |
| Intensified (Pekiştirme) | epeeski (ít dùng), köhne |
O kadar eski ki epeeski bir şapkaydı. // Ev köhneydi.
(Cái mũ đó rất cũ. // Ngôi nhà cũ nát.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
