(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yeni
A1
Sıfat A1 Chung

yeni

[jeni]
mới
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yeni" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha önce var olmayan, ilk defa ortaya çıkan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir araba aldım."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Bu yeni bir başlangıç."

    "Đây là một khởi đầu mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yeni
Bu araba yeni.
(Chiếc xe này mới.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yeniyi
Yeni arabayı beğendim.
(Tôi thích chiếc xe mới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yeniye
Yeniye alışmak zaman alıyor.
(Cần có thời gian để làm quen với cái mới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yenide
Her yenide bir umut vardır.
(Trong mỗi cái mới đều có một niềm hy vọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yeniden
Yeniden başlamak zor olabilir.
(Bắt đầu lại từ đầu có thể khó khăn.)
Plural (Çoğul) yeniler
Yeniler her zaman daha iyidir diye bir şey yok.
(Không phải lúc nào cái mới cũng tốt hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)