eskime
/esˈci.me/
sự lỗi thời
İyi (B2)
Anlam "eskime" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eski veya modası geçmiş hale gelme durumu; teknolojik gelişmeler veya değişen trendler nedeniyle artık kullanışlı veya uygun olmama durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu; trạng thái không còn hữu ích hoặc phù hợp do tiến bộ công nghệ hoặc xu hướng thay đổi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu teknoloji hızla eskimeye başladı."
"Công nghệ này bắt đầu lỗi thời nhanh chóng."
"Moda sürekli değiştiği için, bazı giysiler çok çabuk eskimeye yüz tutuyor."
"Vì thời trang thay đổi liên tục, một số quần áo có xu hướng trở nên lỗi thời rất nhanh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ gốc là "eski" (cũ, lỗi thời). Lưu ý sự biến đổi nguyên âm trong quá trình tạo thành danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
