(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eşya
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

eşya

/eʃja/
món đồ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eşya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir nesne, özellikle bir liste veya kümedeki bir öğe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật cụ thể, đặc biệt là một vật trong một danh sách hoặc tập hợp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mağazada çok çeşitli ev eşyaları var."

    "Cửa hàng này có rất nhiều loại đồ gia dụng."

  • "Kaybettiğim eşyaları bulmak için her yeri aradım."

    "Tôi đã tìm khắp nơi để tìm những món đồ tôi đã mất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) eşya
Bu eşya çok güzel.
(Vật dụng này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eşya
Eşyayı dikkatlice taşıdım.
(Tôi đã cẩn thận mang đồ đạc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eşyaya
Eşyaya zarar gelmemesi için özen gösterdim.
(Tôi cẩn thận để đồ đạc không bị hư hại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eşyada
Eşyada toz var.
(Có bụi trên đồ đạc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eşyadan
Eşyadan birini alabilir miyim?
(Tôi có thể lấy một trong những món đồ này không?)
Plural (Çoğul) eşyalar
Odada birçok eşyalar var.
(Có rất nhiều đồ đạc trong phòng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu eşyaları satarsak, biraz para kazanabiliriz."
    Nếu chúng ta bán những đồ đạc này, chúng ta có thể kiếm được một ít tiền.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'eşya' để tạo thành dạng số nhiều (eşyalar) và sau đó '-ı' (sở hữu) được thêm vào để chỉ định 'những đồ đạc này'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter).
  • "Eğer odadaki eşyaysa, onu hemen bulmalıyız."
    Nếu nó là một vật trong phòng, chúng ta phải tìm thấy nó ngay lập tức.
    Hậu tố '-ysa' (là) được thêm vào 'eşya' để tạo thành mệnh đề điều kiện.
  • "Eğer eşyasında bir sorun varsa, tamir etmeliyiz."
    Nếu có vấn đề với đồ đạc của anh ấy/cô ấy/nó, chúng ta nên sửa nó.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'eşya' để chỉ sở hữu (đồ đạc của anh ấy/cô ấy/nó). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) và sau đó '-da' được thêm vào để chỉ vị trí/trạng thái (trong đồ đạc của anh ấy/cô ấy/nó). Sau đó là '-sa' để tạo câu điều kiện.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim eşyam nerede?"
    Đồ đạc của tôi ở đâu?
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'eşya' trong trường hợp này vì nó đã chỉ đối tượng (đồ đạc) thuộc sở hữu của ngôi thứ nhất số ít ('benim' - của tôi). 'Eşya' ở đây là danh từ số ít, không cần chia.
  • "Sen eşyalarını topladın mı?"
    Bạn đã thu dọn đồ đạc của bạn chưa?
    Hậu tố '-larını' được thêm vào 'eşya' để chỉ đối tượng (đồ đạc) thuộc sở hữu của ngôi thứ hai số ít ('sen' - bạn) và dạng xác định (đã biết). Hậu tố '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít (your - của bạn). Hậu tố '-nı' là hậu tố chỉ định (accusative suffix) cho đối tượng xác định.
  • "Onların eşyası çok değerli."
    Đồ đạc của họ rất có giá trị.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'eşya' để chỉ đối tượng (đồ đạc) thuộc sở hữu của ngôi thứ ba số nhiều ('onların' - của họ). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) được tuân thủ. Vì nguyên âm cuối của 'eşya' là 'a' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı', sau đó âm đệm 's' được sử dụng để nối hai nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınıfa yeni eşyaların geldiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng những đồ dùng mới đã đến lớp.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'eşya' để tạo thành 'eşyaların', biểu thị số nhiều và sở hữu cách (sở hữu cho 'geldiğini'). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Annem, pazardan aldığı eşyaları mutfağa taşıdığını belirtti."
    Mẹ tôi nói rằng bà đã mang những đồ đạc mua từ chợ vào bếp.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'eşya' để tạo thành 'eşyaları', biểu thị đối tượng bị tác động (accusative case). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a). Âm đệm 'y' không cần thiết vì không có 2 nguyên âm cạnh nhau.
  • "Arkadaşım, evindeki eşyaların çok modern olduğunu iddia etti."
    Bạn tôi khẳng định rằng đồ đạc trong nhà anh ấy rất hiện đại.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'eşya' để tạo thành 'eşyaların', biểu thị số nhiều và sở hữu cách (sở hữu cho 'olduğunu'). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Evde yeni eşyalar varmış."
    Hình như trong nhà có đồ đạc mới.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'eşya' để chỉ số lượng nhiều. Thêm '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) để chỉ sự sở hữu của 'ev'. '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
  • "Bebek odasına eşyaları ben taşımışım."
    Nghe nói chính tôi đã chuyển đồ đạc vào phòng em bé.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều xác định) vào 'eşya' để chỉ những đồ đạc cụ thể. '-mışım' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ nhất số ít.
  • "Dün depodan bazı eşyası kaybolmuş."
    Nghe nói hôm qua một số đồ đạc của anh ấy/cô ấy đã biến mất khỏi nhà kho.
    Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'eşya' để chỉ đồ đạc thuộc về người khác. '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)