nesne
/ˈnesne/
vật
Başlangıç (A1)
Anlam "nesne" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Duyularla algılanabilen, madde veya cisim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng
Örnekler (Ví dụ)
"Masadaki nesneleri kaldır."
"Hãy dọn những đồ vật trên bàn đi."
"Bu nesnenin ne olduğunu biliyor musun?"
"Bạn có biết vật này là gì không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong từ này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu cách khi sử dụng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nesne |
Bu bir nesne.
(Đây là một đồ vật.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | nesneyi |
Nesneyi gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy đồ vật đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | nesneye |
Nesneye yaklaştım.
(Tôi đã tiến lại gần đồ vật.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | nesnede |
Kalem nesnede duruyor.
(Cây bút nằm trên đồ vật.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | nesneden |
Toz nesneden silindi.
(Bụi đã được lau khỏi đồ vật.) |
| Plural (Çoğul) | nesneler |
Masada birçok nesneler var.
(Có nhiều đồ vật trên bàn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
