mal
/mɑl/
tài sản
Temel (A2)
Anlam "mal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sahip olunan, değer taşıyan şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ hoặc người hữu ích hoặc có giá trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin mal varlığı oldukça büyük."
"Tài sản của công ty khá lớn."
"Bu ev, ailemin malıdır."
"Ngôi nhà này là tài sản của gia đình tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'mal' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài sản vật chất đến tài sản trí tuệ. Hãy chú ý đến hậu tố sở hữu cách khi sử dụng với người sở hữu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mal |
Bu mal çok değerli.
(Hàng hóa này rất có giá trị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | malı |
Malı depoya taşıdılar.
(Họ đã chuyển hàng hóa vào kho.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mala |
Mala değer biçmek zordur.
(Rất khó để định giá hàng hóa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | malda |
Malda bir hasar tespit edildi.
(Một thiệt hại đã được phát hiện trên hàng hóa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | maldan |
Bu maldan kar elde ettik.
(Chúng tôi đã kiếm được lợi nhuận từ hàng hóa này.) |
| Plural (Çoğul) | mallar |
Mallar gümrükten geçti.
(Hàng hóa đã thông quan.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Parasını malda sakladı."Anh ấy giấu tiền của mình trong của cải.Hậu tố '-da' được thêm vào 'mal' để chỉ vị trí (ở đâu). Nguyên âm cuối của 'mal' là 'a', vì vậy theo hòa âm nguyên âm lớn, '-da' được chọn thay vì '-de'.
-
"Bu bölgede malda artış var."Có sự gia tăng của cải trong khu vực này.Hậu tố '-da' được thêm vào 'mal' để chỉ vị trí (ở đâu). Nguyên âm cuối của 'mal' là 'a', vì vậy theo hòa âm nguyên âm lớn, '-da' được chọn thay vì '-de'.
-
"Onun malında gözüm yok."Tôi không thèm muốn của cải của anh ta.Hậu tố '-ın' (sở hữu) và '-da' (vị trí) được thêm vào 'mal'. 'Onun malı' có nghĩa là 'của cải của anh ta'. Sau đó '-da' được thêm vào để chỉ 'trong của cải của anh ta'. Hòa âm nguyên âm 4 chiều được áp dụng ở '-ın' ('-ın, -in, -un, -ün') và hòa âm nguyên âm lớn cho '-da'.
Thì Tương lai
-
"Gelecekte daha çok malımız olacak."Chúng ta sẽ có nhiều của cải hơn trong tương lai.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'mal' để chỉ của cải của 'chúng ta', và hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Şirketimiz bu yıl mal varlığını artıracak."Công ty của chúng ta sẽ gia tăng tài sản trong năm nay.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'mal varlığı' (tài sản) để chỉ đối tượng của hành động 'artıracak' (sẽ gia tăng). Âm 'ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (son ünlü 'ı' olduğu için 'ı' kalır).
-
"Mal edinmek için çok çalışacağım."Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để có được tài sản.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'mal' để chỉ mục đích của hành động 'çalışacağım' (sẽ làm việc). Âm 'e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> e) và có âm đệm 'd' trước '-e' (mal-ı -> malı -> mal+ed).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
