etik dışı
/eˈtik dɯʃɯ/
doanh nhân vô đạo đức
İyi (B2)
Anlam "etik dışı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Etik ilkelere uymayan, ahlaki olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có nguyên tắc đạo đức; không trung thực hoặc công bằng.
Örnekler (Ví dụ)
"Etik dışı davranışlar şirket itibarını zedeleyebilir."
"Những hành vi vô đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."
"Gazeteci, etik dışı yollarla bilgi toplamaktan kaçındı."
"Nhà báo tránh thu thập thông tin bằng những cách vô đạo đức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'etik' là từ mượn từ tiếng Pháp, do đó không tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm một cách chặt chẽ. Hậu tố '-dışı' mang nghĩa 'ngoài, không thuộc về'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
