(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etkili
B1
Sıfat B1 Chung (General)

etkili

/etˈkili/
có hiệu quả
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "etkili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İstenen veya beklenen sonucu veren, müessir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn hoặc dự định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ilaç baş ağrısına karşı çok etkili."

    "Thuốc này rất hiệu quả đối với bệnh đau đầu."

  • "Etkili bir sunum yapmak için iyi hazırlanmalısınız."

    "Bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng để có một bài thuyết trình hiệu quả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

verimli(hiệu quả, năng suất) müessir(ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'etkili' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm loại 'e-i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)