(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verimli
B1
Sıfat B1 Công việc & Năng suất

verimli

/veɾimli/
ngày làm việc hiệu quả
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "verimli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok ürün veren, faydalı sonuçlar doğuran.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sản xuất hoặc có khả năng sản xuất một lượng lớn hàng hóa, cây trồng hoặc các sản phẩm khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yılki hasat çok verimli oldu."

    "Vụ thu hoạch năm nay rất hiệu quả."

  • "Verimli bir çalışma ortamı yaratmak önemlidir."

    "Điều quan trọng là tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

üretken(năng suất) faydalı(hữu ích)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm. 'Verimli' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Ví dụ: 'verimlilik' (hiệu quả) sử dụng hậu tố '-lik' vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ là 'i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)