etli
[etˈli]
có nhiều thịt
Temel (A2)
Anlam "etli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bol miktarda ete sahip olan, et içeren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có nhiều thịt; mập mạp; béo tốt
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çorba çok etli."
"Món súp này có rất nhiều thịt."
"Etli bir yemek sipariş ettim."
"Tôi đã gọi một món ăn có nhiều thịt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | etli |
Bu çorba çok etli.
(Món súp này rất nhiều thịt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | etliyi |
Etliyi masaya getirin lütfen.
(Xin vui lòng mang phần có thịt lên bàn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | etliye |
Köpeğe etliye biraz kemik verdim.
(Tôi cho con chó có thịt một ít xương.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | etlide |
Bu restoranda etlide çok seçenek var.
(Nhà hàng này có rất nhiều lựa chọn các món có thịt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | etlide |
Börek etliden daha lezzetli.
(Bánh börek ngon hơn bánh có thịt.) |
| Plural (Çoğul) | etliler |
Bu dolapta etliler var.
(Trong tủ này có những món có thịt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
