(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zayıf
A2
sıfat A2 Đời sống hàng ngày

zayıf

/zɑːˈjɯf/
yếu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zayıf" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Fiziksel gücü ve enerjisi az olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu sức mạnh thể chất và năng lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok zayıf düştüm, biraz dinlenmeliyim."

    "Tôi đã trở nên rất yếu, tôi cần nghỉ ngơi một chút."

  • "Bu köprü çok zayıf görünüyor. Üzerinden geçmeyelim."

    "Cây cầu này trông rất yếu. Chúng ta đừng đi qua nó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

güçlü(mạnh mẽ) kuvvetli(khỏe mạnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha zayıf
O, senden daha zayıf.
(Anh ấy yếu hơn bạn.)
Superlative (En) en zayıf
Sınıfın en zayıf öğrencisi.
(Học sinh yếu nhất lớp.)
Intensified (Pekiştirme) cıvıl cıvıl
Çocuk çok zayıf kalmış.
(Đứa trẻ trở nên rất yếu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)