(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evcil
A2
sıfat A2 Động vật học, Sinh học, Ngôn ngữ học

evcil

/evˈd͡ʒil/
động vật thuần hóa
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "evcil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

(hayvanlar için) İnsanlara alışmış, onlardan kaçmayan, kolaylıkla eğitilebilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về động vật) không nguy hiểm hoặc sợ người; đã được thuần hóa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Köpeğim çok evcil bir hayvandır."

    "Con chó của tôi là một con vật rất thuần hóa."

  • "Bu çiftlikte birçok evcil hayvan var."

    "Có rất nhiều động vật thuần hóa trong trang trại này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'e' trong 'evcil' là nguyên âm mỏng, do đó các hậu tố (nếu có) sẽ chứa nguyên âm mỏng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)