kolaylıkla
/koˈlaj.ɫɯk.ɫa/
một cách dễ dàng
Orta (B1)
Anlam "kolaylıkla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zorluk çekmeden, rahat bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách dễ dàng, không gặp vấn đề hoặc tốn nhiều công sức.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu soruyu kolaylıkla çözebilirsin."
"Bạn có thể giải câu hỏi này một cách dễ dàng."
"İşleri kolaylıkla halletmek için plan yapmalısın."
"Bạn nên lên kế hoạch để giải quyết công việc một cách dễ dàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hậu tố '-lıkla' được thêm vào danh từ 'kolay' (dễ dàng) để tạo thành trạng từ. Lưu ý hòa hợp nguyên âm: '-lıkla' có thể biến đổi thành '-likle', '-lukla', '-lükle' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
