(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Evet
A1
Ünlem A1 Giao tiếp hàng ngày

Evet

/eˈvet/
Đúng vậy
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Evet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Onay veya kabul ifade etmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc xác nhận về điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "– Film güzel miydi? – Evet, çok güzeldi."

    "- Bộ phim hay không? - Đúng vậy, rất hay."

  • "– Sen de mi geliyorsun? – Evet, ben de geliyorum."

    "- Bạn cũng đến à? - Đúng vậy, tôi cũng đến."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Aynen(Chính xác) Tabii(Chắc chắn rồi)

Zıt Anlamlılar

Hayır(Không)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)