kabul
/kɑˈbul/
sự trúng tuyển
Orta (B1)
Anlam "kabul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yere, bir kuruluşa veya bir eğitim kurumuna kabul edilme durumu veya olayı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc sự kiện được chấp nhận hoặc cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở giáo dục.
Örnekler (Ví dụ)
"Üniversiteye kabul için başvurdu."
"Anh ấy đã nộp đơn xin trúng tuyển vào trường đại học."
"Şirkete kabul edildiğimi öğrendim."
"Tôi biết mình đã được nhận vào công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kabul |
Senin kabulün bizim için çok önemli.
(Sự chấp nhận của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kabulu |
Bu kabulu sana borçluyum.
(Tôi nợ bạn sự chấp nhận này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kabula |
Teklif kabula sunuldu.
(Đề nghị đã được đưa ra để chấp nhận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kabulda |
Görüşmeler kabulda sona erdi.
(Các cuộc đàm phán đã kết thúc bằng sự chấp nhận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kabuldan |
Bu karardan kabuldan başka çaremiz yoktu.
(Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận quyết định này.) |
| Plural (Çoğul) | kabuller |
Bazı kabuller hayatımızı değiştirebilir.
(Một số sự chấp nhận có thể thay đổi cuộc đời chúng ta.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
