(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ezilmek
B2
Fiil (Verb) B2 Tổng quát

ezilmek

/eˈzil.mek/
bị áp đảo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ezilmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişi veya şey tarafından üstün gelinmek veya yenilgiye uğratılmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị vượt trội hoặc đánh bại bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rakibimiz karşısında ezildik."

    "Chúng tôi đã bị áp đảo trước đối thủ."

  • "Şirket, büyük bir holding tarafından ezildi."

    "Công ty đã bị một tập đoàn lớn áp đảo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yenilmek(bị đánh bại) mağlup olmak(thua cuộc)

Zıt Anlamlılar

üstün gelmek(vượt trội) galip gelmek(chiến thắng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'ezilmek' có nghĩa là 'bị áp đảo' hoặc 'bị nghiền nát'. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm. Ví dụ: 'ezildim' (tôi đã bị áp đảo), 'ezildin' (bạn đã bị áp đảo).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)