(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üstün
B1
Sıfat B1 Tổng quát

üstün

/yˈstyn/
xuất sắc trong
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üstün" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir alanda diğerlerinden daha iyi, çok iyi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt trội, xuất sắc, đáng chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, matematik konusunda üstün bir yeteneğe sahip."

    "Anh ấy có một tài năng xuất sắc trong lĩnh vực toán học."

  • "Bu ürün, rakiplerinden daha üstün özelliklere sahip."

    "Sản phẩm này có những tính năng vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'üstün' có thể đi kèm với hậu tố so sánh '-den daha' để diễn tả sự vượt trội so với một đối tượng khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)