(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fark etmek
B1
fiil B1 Chung

fark etmek

[ˈfaɾk etˈmec]
nhận ra
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fark etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi algılamak, anlamak, sezmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức, phân biệt, hoặc nhận ra (điều gì đó).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun yalan söylediğini fark ettim."

    "Tôi nhận ra anh ta đang nói dối."

  • "Kimse onun ne kadar üzgün olduğunu fark etmedi."

    "Không ai nhận ra anh ấy buồn đến mức nào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. 'Fark' (danh từ) + 'etmek' (động từ). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ 'etmek'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)