anlamak
/anɫaˈmak/
hiểu ra
Temel (A2)
Anlam "anlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi kavramak, idrak etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiểu điều gì đó; lĩnh hội.
Örnekler (Ví dụ)
"Sonunda ne demek istediğini anladım."
"Cuối cùng tôi đã hiểu ý anh là gì."
"Bu konuyu şimdi daha iyi anlıyorum."
"Bây giờ tôi hiểu rõ hơn về vấn đề này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "anlamak" thường đi với cách Dative (-(y)A / -(y)E) khi muốn diễn tả "hiểu ra" một vấn đề gì đó. Ví dụ: Soruna anlamak (Hiểu vấn đề - Sai). SorunA anlamak (Hiểu VẤN ĐỀ - Đúng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Beni anlamaya çalış!"Hãy cố gắng hiểu tôi!Thêm hậu tố '-maya' (để tạo dạng danh động từ, 'anlamak' -> 'anlamaya') và '-a' (hậu tố chỉ mục đích, 'try to'). Thêm hậu tố '-çalış' (cố gắng). Thêm hậu tố '-!' (câu mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít).
-
"Bu konuyu anlamaya bak."Hãy xem xét/cố gắng hiểu chủ đề này.Thêm hậu tố '-maya' (để tạo dạng danh động từ, 'anlamak' -> 'anlamaya'). Thêm hậu tố '-bak' (câu mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít của động từ 'bakmak' - nhìn/xem xét), mang ý nghĩa 'hãy xem xét'.
-
"Söylediklerimi anla!"Hãy hiểu những gì tôi nói!Thêm hậu tố '-a' (câu mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít). Hậu tố này được thêm trực tiếp vào thân động từ 'anla'.
Thì Tương lai
-
"Yarın bu konuyu daha iyi anlayacağım."Ngày mai tôi sẽ hiểu chủ đề này tốt hơn.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-ım' (ngôi thứ nhất số ít). '-acak' biến đổi thành '-acağım' do hòa phối nguyên âm lớn và âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Seneye Türkçe'yi daha iyi anlayacaksın."Năm tới bạn sẽ hiểu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tốt hơn.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-sın' (ngôi thứ hai số ít). '-acak' biến đổi thành '-acaksın' do hòa phối nguyên âm lớn.
-
"O, gelecekte bu kararın sonuçlarını anlayacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ hiểu những hậu quả của quyết định này trong tương lai.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và không thêm hậu tố chỉ ngôi vì đây là ngôi thứ ba số ít. '-acak' giữ nguyên do hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
