(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algılamak
B1
Fiil B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Triết học

algılamak

/aɫ.ɡɯ.ɫa.ˈmak/
nhận thức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "algılamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi fark etmek; bir şeyi belirli bir şekilde anlamak veya hissetmek; birini veya bir şeyi şöyle kabul etmek...

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức được điều gì đó; hiểu hoặc cảm nhận một điều gì đó theo một cách cụ thể; coi ai đó hoặc cái gì đó là...

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk, annesinin üzgün olduğunu hemen algıladı."

    "Đứa trẻ nhận ra ngay rằng mẹ nó đang buồn."

  • "Bu durumu yanlış algıladığını düşünüyorum."

    "Tôi nghĩ rằng bạn đã nhận thức sai về tình huống này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'algılamak' thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) khi có đối tượng cụ thể được nhận thức.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)