farkedilebilir
[faɾ.ke.di.leˈbi.liɾ]
có thể nhận ra được
İyi (B2)
Anlam "farkedilebilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fark edilebilme özelliği olan, belirgin bir şekilde anlaşılabilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được.
Örnekler (Ví dụ)
"Uzaktan farkedilebilir bir işaret bıraktılar."
"Họ để lại một dấu hiệu có thể nhận ra từ xa."
"Bu değişiklikler kolayca farkedilebilir."
"Những thay đổi này có thể dễ dàng nhận thấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
