(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farzetmek
B1
Fiil B1 Tổng quát

farzetmek

/faɾzetˈmec/
xem như
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "farzetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi doğru veya gerçek olarak kabul etmek, varsaymak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xem, coi, hoặc nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun suçsuz olduğunu farz ediyoruz."

    "Chúng tôi xem như anh ta vô tội."

  • "Farz edelim ki piyangoyu kazandın, ne yapardın?"

    "Giả sử bạn trúng số độc đắc, bạn sẽ làm gì?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'farzetmek' thường đi kèm với mệnh đề 'ki' (rằng). Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O her zaman en iyisini farzeder."
    Anh ấy luôn cho rằng điều tốt nhất sẽ xảy ra.
    Thêm hậu tố '-er' vào gốc 'farzet' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít. 'farzeder' = farz + et + er. 'et' là hậu tố giúp 'farz' trở thành động từ. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
  • "Ben her şeyi bildiğini farzederim."
    Tôi cho rằng anh ta biết mọi thứ.
    Thêm hậu tố '-erim' vào gốc 'farzet' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít. 'farzederim' = farz + et + er + im. 'et' là hậu tố giúp 'farz' trở thành động từ. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
  • "Onlar bu işin kolay olacağını farzederler."
    Họ cho rằng công việc này sẽ dễ dàng.
    Thêm hậu tố '-erler' vào gốc 'farzet' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều. 'farzederler' = farz + et + er + ler. 'et' là hậu tố giúp 'farz' trở thành động từ. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "O kadar mutlu görünüyordu ki, sınavı geçtiğini farzetmiştim."
    Anh ấy trông hạnh phúc đến nỗi tôi đã cho rằng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
    Động từ 'farzetmek' được chia ở thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ nhất số ít. Hậu tố '-miştim' được thêm vào. '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/suy đoán), và '-tim' là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Bütün gün sessizdi, hasta olduğunu farzetmişler."
    Anh ấy im lặng cả ngày, họ đã cho rằng anh ấy bị ốm.
    Động từ 'farzetmek' được chia ở thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều. Hậu tố '-mişler' được thêm vào. '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp, và '-ler' là hậu tố chỉ số nhiều (trong trường hợp này dùng để nhấn mạnh sự suy đoán).
  • "Polis, suçlunun kaçtığını farzetmiş ve aramaya başlamış."
    Cảnh sát đã cho rằng tội phạm đã trốn thoát và bắt đầu cuộc tìm kiếm.
    Động từ 'farzetmek' được chia ở thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-miş' được thêm vào. '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/suy đoán). Không có hậu tố ngôi vì chủ ngữ (cảnh sát) đã rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)