(Vị trí top_banner)
Hình minh họa varsaymak
B1
Fiil (Verb) B1 General

varsaymak

[vaɾsajmak]
giả sử
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "varsaymak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğru olduğunu kabul etmek, farzetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho rằng, giả sử, coi như là đúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Diyelim ki varsaydık, bu durumda ne olur?"

    "Giả sử chúng ta cho là đúng, vậy thì điều gì sẽ xảy ra?"

  • "Her şeyin yolunda gideceğini varsayıyorum."

    "Tôi giả sử rằng mọi thứ sẽ ổn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)