Kabul etmek
/ˈkɑːbul etˈmec/
Chấp nhận
Orta (B1)
Anlam "Kabul etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi doğru, geçerli veya kabul edilebilir olarak görmek; bir teklifi veya daveti onaylamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồng ý với người khác hoặc chấp nhận ý kiến của họ, ngay cả khi bạn thực sự không đồng ý.
Örnekler (Ví dụ)
"Özürünü kabul ettim."
"Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy/cô ấy."
"Şirket teklifimizi kabul etti."
"Công ty đã chấp nhận đề nghị của chúng tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kabul etmek' thường đi kèm với cách đối cách (Accusative case) cho đối tượng được chấp nhận. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
