favori
/fa.vo.ɾi/
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Temel (A2)
Anlam "favori" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başka bir şeyden daha çok beğenilen veya sevilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thích hoặc yêu thích hơn cái khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim favori rengim mavidir."
"Màu yêu thích của tôi là màu xanh da trời."
"Bu benim favori kitabım."
"Đây là cuốn sách yêu thích của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này, vì 'favori' là một từ mượn từ tiếng Pháp. Khi sử dụng như một danh từ, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | favori |
Bu benim favori rengim.
(Đây là màu yêu thích của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | favoriyi |
Favoriyi seçtim.
(Tôi đã chọn cái yêu thích.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | favoriye |
Favoriye öncelik veriyorum.
(Tôi ưu tiên cho cái yêu thích.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | favoride |
En iyi özellik favoride bulunur.
(Tính năng tốt nhất được tìm thấy ở cái yêu thích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | favoriden |
Favoriden vazgeçmek zor.
(Thật khó để từ bỏ cái yêu thích.) |
| Plural (Çoğul) | favoriler |
Favorilerim arasında bu da var.
(Cái này cũng nằm trong số những thứ yêu thích của tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
