(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sevilen
B1
Sıfat B1 Chung

sevilen

/se.viˈlen/
được yêu mến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sevilen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok sevilen ve saygı duyulan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được yêu mến và kính trọng sâu sắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, tüm öğrenciler tarafından sevilen bir öğretmendi."

    "Anh ấy là một giáo viên được tất cả học sinh yêu mến."

  • "Bu sevilen şarkı, yıllardır popülerliğini koruyor."

    "Bài hát được yêu thích này vẫn giữ được sự nổi tiếng của nó trong nhiều năm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'sevilen' được hình thành từ động từ 'sevmek' (yêu) bằng cách thêm hậu tố '-ilen' để tạo thành dạng bị động phân từ. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)