(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fethetmek
B2
Fiil (Verb) B2 Lịch sử, Quân sự, Thể thao, Kinh doanh

fethetmek

[fetˈhetmec]
chinh phục
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fethetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Askeri güç kullanarak bir yeri veya bir halkı ele geçirmek ve kontrol altına almak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chinh phục và giành quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng cách sử dụng vũ lực quân sự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Osmanlı İmparatorluğu, İstanbul'u 1453'te fethetti."

    "Đế chế Ottoman đã chinh phục Istanbul vào năm 1453."

  • "Teknoloji şirketleri, yeni pazarları fethetmek için yarışıyor."

    "Các công ty công nghệ đang chạy đua để chinh phục các thị trường mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zapt etmek(Chiếm giữ) ele geçirmek(Kiểm soát)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (Belirtme Hal eki -i, -ı, -u, -ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Fatih Sultan Mehmet, İstanbul'u 1453'te fethediyor."
    Fatih Sultan Mehmet đang chinh phục Istanbul vào năm 1453.
    Động từ 'fethetmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman) ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-iyor' được thêm vào sau gốc động từ 'fethet-', tuân theo hòa âm nguyên âm (e -> i) và không cần âm đệm.
  • "Ordumuz, yeni toprakları fethediyor ve ülkemizin sınırlarını genişletiyor."
    Quân đội của chúng ta đang chinh phục những vùng đất mới và mở rộng biên giới đất nước.
    Động từ 'fethetmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman) ngôi thứ ba số nhiều (hoặc ngôi thứ nhất số ít, tùy ngữ cảnh). Hậu tố '-iyor' được thêm vào sau gốc động từ 'fethet-', tuân theo hòa âm nguyên âm (e -> i) và không cần âm đệm. 'Ordumuz' (quân đội của chúng ta) cho thấy chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Teknoloji şirketleri, sürekli yeni pazarları fethetmeye çalışıyor."
    Các công ty công nghệ liên tục cố gắng chinh phục các thị trường mới.
    Ở đây, 'fethetmeye' là dạng động danh (gerund) chỉ mục đích. Gốc động từ 'fethet-' kết hợp với '-me' (biến thành 'fethetme') rồi thêm '-ye' (hậu tố chỉ phương hướng 'về phía', 'để') với âm đệm 'y'. Cuối cùng '-yor' được thêm vào sau 'çalış-' (cố gắng) thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)