fırlamak
/fɯɾɫamak/
nhảy bật dậy
Orta (B1)
Anlam "fırlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ani bir hareketle ayağa kalkmak, yerinden sıçramak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhảy bật dậy, đứng phắt dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Örnekler (Ví dụ)
"Adam birden yerinden fırladı."
"Người đàn ông đột ngột bật dậy khỏi chỗ ngồi."
"Çocuk yataktan fırlayıp pencereye koştu."
"Đứa trẻ bật dậy khỏi giường và chạy đến cửa sổ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (Case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Çocuk, zil çalınca yerinden fırlayınca çok sevindi."Đứa trẻ đã rất vui khi bật dậy khỏi chỗ ngồi ngay khi chuông reo.Động từ 'fırlamak' được chia thành 'fırlayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ chỉ thời gian). Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi loại bỏ '-mak' (hậu tố nguyên thể) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. 'fırlayınca' có nghĩa là 'ngay khi bật dậy'.
-
"Adam, kapı aniden açılınca sandalyeden fırlayınca çok şaşırdı."Người đàn ông đã rất ngạc nhiên khi bật dậy khỏi ghế khi cửa đột ngột mở ra.Động từ 'fırlamak' được chia thành 'fırlayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ chỉ thời gian). Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi loại bỏ '-mak' (hậu tố nguyên thể) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. 'fırlayınca' có nghĩa là 'ngay khi bật dậy'.
-
"Kedi, köpek havlayınca korkudan ağaca fırlayınca hepimiz güldük."Tất cả chúng tôi đều cười khi con mèo sợ hãi nhảy lên cây khi con chó sủa.Động từ 'fırlamak' được chia thành 'fırlayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ chỉ thời gian). Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi loại bỏ '-mak' (hậu tố nguyên thể) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. 'fırlayınca' có nghĩa là 'ngay khi bật dậy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
