(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geç
A2
sıfat A2 Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

geç

/ɡet͡ʃ/
muộn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Beklenenden veya olması gerekenden daha ileri bir zamanda olan veya yapılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đến hoặc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc nên xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otobüs durağa geç geldi."

    "Xe buýt đến trạm muộn."

  • "Derse geç kaldığım için özür dilerim."

    "Tôi xin lỗi vì đã đến lớp muộn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tehirli(chậm trễ) ertelendi(hoãn lại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) geç
Bu geç oldu.
(Việc này đã muộn rồi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) geçi
Onu geçi gördüm.
(Tôi thấy nó muộn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) geçe
Geçe kaldık.
(Chúng tôi đã ở lại đến muộn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) geçte
Parti geçte başladı.
(Bữa tiệc bắt đầu muộn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) geçten
Geçten geldim.
(Tôi đến muộn.)
Plural (Çoğul) geçler
Geçler uyuyor.
(Những người đến muộn đang ngủ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)