geçersiz kılınmış
/ɡet͡ʃeɾsiz kɯɫɯnmɯʃ/
bị ghi đè
İleri (C1)
Anlam "geçersiz kılınmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yerine başka bir şey konulmuş, hükümsüz bırakılmış; daha önemli, daha yetkili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị thay thế, bác bỏ, hoặc không còn hiệu lực; quan trọng hơn, có quyền lực cao hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Eski yasa, yeni bir yasa ile geçersiz kılınmış."
"Luật cũ đã bị vô hiệu bởi một luật mới."
"Bu karar, önceki tüm kararları geçersiz kılmıştır."
"Quyết định này đã làm mất hiệu lực tất cả các quyết định trước đó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một cái gì đó đã bị thay thế hoặc không còn hiệu lực.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
